diplomatic corps
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phái đoàn ngoại giao: Tập hợp tất cả các nhà ngoại giao (như đại sứ, công sứ, tùy viên) được một quốc gia cử đến làm việc tại một quốc gia khác.
- Nghành ngoại giao: Có thể dùng để chỉ toàn bộ lực lượng hoặc cộng đồng các nhà ngoại giao nói chung tại một địa bàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The new ambassador was warmly welcomed by the local diplomatic corps. (Vị đại sứ mới đã được phái đoàn ngoại giao tại địa phương chào đón nồng nhiệt.)
- A reception was held for the entire diplomatic corps in the capital. (Một buổi tiếp tân đã được tổ chức cho toàn thể nghành ngoại giao tại thủ đô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the diplomatic corps": thường được dùng với mạo từ xác định "the" để chỉ tập thể cụ thể tại một nơi.
- The issue was discussed among members of the diplomatic corps. (Vấn đề đã được thảo luận giữa các thành viên của phái đoàn ngoại giao.)
Biến thể và từ gần giống
- Diplomatic mission (n): Phái bộ ngoại giao (chỉ cơ quan đại diện ngoại giao cụ thể như đại sứ quán).
- Diplomatic community (n): Cộng đồng ngoại giao (cách gọi thân mật, không chính thức hơn).
- Corps diplomatique (n): Cụm từ gốc tiếng Pháp, đồng nghĩa với "diplomatic corps".
Từ đồng nghĩa
- Diplomatic body: Thân thể ngoại giao.
- Embassy staff: Nhân viên đại sứ quán (nghĩa hẹp hơn, chỉ nhân sự một cơ quan).
Lưu ý
- "Diplomatic corps" là một danh từ tập thể, thường được dùng như một danh từ số ít.
- Không nhầm lẫn với diplomatic corps như một phần của tên riêng (ví dụ: Bộ Ngoại giao - Ministry of Foreign Affairs, không phải là "diplomatic corps").
Noun
- phái đoàn ngoại giao
- nghành ngoại giao